Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
social rank


noun
position in a social hierarchy
- the British are more aware of social status than Americans are
Syn:
social station, social status, rank
Hypernyms:
status, position
Hyponyms:
place, station, quality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.